dynamicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện năng độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being dynamic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dynamicityDạng gốc (base form)
- dynamicitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .