Dịch

dynamicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện năng độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being dynamic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dynamicityDạng gốc (base form)
  2. dynamicitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI