Dịch

dynamic ip

US/daɪˈnæm.ɪk ˈaɪˈpi/

Nghĩa chính

  1. IP động

Cụm từ (phrase)

dynamic IP addressdanh từĐịa chỉ IP thay đổi định kỳ khi người dùng kết nối với nhà cung cấp dịch vụ internet của họ
dynamic IP addressingdanh từViệc sử dụng địa chỉ IP động

AI