Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dynamic ip
US
/
d
aɪ
ˈ
n
æ
m
.
ɪ
k
ˈ
aɪ
ˈ
p
i
/
Nghĩa chính
1
IP động
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dynamic IP address
danh từ
danh từ
Địa chỉ IP thay đổi định kỳ khi người dùng kết nối với nhà cung cấp dịch vụ internet của họ
dynamic IP addressing
danh từ
danh từ
Việc sử dụng địa chỉ IP động
AI
1
IP động
1
IP động
1
IP động