Dịch

dykedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc phạm vi của đê điều, hoặc đồng tính nữdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or sphere of dykes, or lesbians.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . […]

AI