Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dyeable
tính từ
(adjective)
/ˈ
d
aɪ
ə
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Có thể nhuộm được
tính từ
Able to be dyed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dyeable
Dạng gốc
(base form)
more dyeable
So sánh hơn
(comparative)
most dyeable
So sánh nhất
(superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
teñible
Có thể nhuộm được (có thể nhuộm được)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
undyeable
Nguồn gốc
(etymology)
dye
+
-able
AI
1
Có thể nhuộm được
1
Có thể nhuộm được
1
Có thể nhuộm được