teñible
tính từ (adjective)
/teˈɲible/
Nghĩa chính
- Có thể nhuộm được (có thể nhuộm được)tính từdyeable (able to be dyed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teñibleDạng gốc (base form)
- teñiblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh