Dịch

dwine

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tàn lụi, suy tàn, héo mònđộng từTo wither, decline, pine away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dwineNguyên thể (infinitive)
  2. dwinesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dwinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dwiningPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Suy yếu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Decline, wane.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidwynen
  2. từ tiếng Anh cổdwīnan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*dwīnan

Ví dụ

  • ; , , .
  • .

AI