Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tàn lụi, suy tàn, héo mònđộng từTo wither, decline, pine away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Suy yếu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Decline, wane.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidwynen
- từ tiếng Anh cổdwīnan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dwīnan
Ví dụ
- ; , , .
- .