Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dwarfy
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
d
w
ɔː
.
f
i
/
US
/ˈ
d
w
ɔɹ.
f
i
/
Nghĩa chính
1
Quá nhỏ; lùn
tính từ
Much undersized; dwarfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dwarfy
Dạng gốc
(base form)
more dwarfy
So sánh hơn
(comparative)
most dwarfy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
dwarf
+
-y
AI
1
Quá nhỏ
1
Quá nhỏ
1
Quá nhỏ