Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dustcloud
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đám mây bụi
danh từ
A cloud of dust.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dustcloud
Dạng gốc
(base form)
dustcloud
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dust
+
cloud
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
polvareda
giống cái
Đám mây bụi
polvacera
giống cái
Đám mây bụi
AI
1
Đám mây bụi
1
Đám mây bụi
1
Đám mây bụi