durably
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách bền bỉtrạng từIn a durable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- durablyDạng gốc (base form)
- more durablySo sánh hơn (comparative)
- most durablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| durably archived | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha