Dịch

duper

C1danh từ (noun)
UK/ˈduː.pə(ɹ)/US/ˈdu.pɚ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ bịp, kẻ lừa bịpdanh từa person who dupes another

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duperDạng gốc (base form)
  2. dupersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

super-dupertính từ, trạng từRất xuất sắc; thực sự tuyệt vời
duper's delightdanh từĐồng nghĩa với duping delight

Họ từ (word family)

cùng gốc duper

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Rima nói Yanni cực kỳ dễ thương.
  • .Tôi gọi nó là tên lửa siêu cấp.
  • .Yanni cực kỳ dễ thương.

AI