Nghĩa chính
- Kẻ bịp, kẻ lừa bịpdanh từa person who dupes another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duperDạng gốc (base form)
- dupersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| super-dupertính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Rất xuất sắc; thực sự tuyệt vời |
| duper's delightdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với duping delight |
Họ từ (word family)
cùng gốc duperVí dụ
- .Rima nói Yanni cực kỳ dễ thương.
- .Tôi gọi nó là tên lửa siêu cấp.
- .Yanni cực kỳ dễ thương.