Dịch

duomo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thánh đường, hoặc một tòa nhà giống như thánh đường, đặc biệt là một tòa nhà ở Ýdanh từA cathedral, or a cathedral-like building, especially one in Italy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. duomoDạng gốc (base form)
  2. duomosSố nhiều (plural)
  3. duomi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýduomo

Cùng gốc (doublet)domedomus

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI