duomo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thánh đường, hoặc một tòa nhà giống như thánh đường, đặc biệt là một tòa nhà ở Ýdanh từA cathedral, or a cathedral-like building, especially one in Italy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- duomoDạng gốc (base form)
- duomosSố nhiều (plural)
- duomi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.