Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ có nguồn gốc từ tiếng Irelanddanh từ riêngA surname from Irish.
- Thị trấn ma ở quận Benton, Indianadanh từ riêngA ghost town in Benton County, Indiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Quận Texas, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Texas County, Missouri.
- Thành phố thuộc quận Harnett, Bắc Carolinadanh từ riêngA city in Harnett County, North Carolina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DunnDạng gốc (base form)
- DunnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dunn Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Manning. Được đặt theo tên của John Piatt Dunn |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Scurry
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Scurry, TexasAn unincorporated community in Scurry County, Texas.
Họ từ (word family)
cùng gốc DunnVí dụ
- , , 37- , . […] , , , .