Dịch

Dunn County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 53 quận ở Bắc Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Manning. Được đặt theo tên của John Piatt Dunndanh từ riêngOne of 53 counties in North Dakota, United States. County seat: Manning. Named after John Piatt Dunn.
  2. Một trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Menomonie. Được đặt theo tên của Charles Dunndanh từ riêngOne of 72 counties in Wisconsin, United States. County seat: Menomonie. Named after Charles Dunn.

AI