Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dunkfest
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Trò chơi liên quan đến nhiều dunk
danh từ
A game involving many dunks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dunkfest
Dạng gốc
(base form)
dunkfest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dunk
+
-fest
Ví dụ
A
WORTHY
DUNKFEST
:
Worthy's
28
points
in
the
game
included
five
dunks
.
Another
Ridgewood
Y
regular
described
seeing
Dalton
get
into
a
trash-talking
dunkfest
on
a
tough
playground
in
Miami
.
AI
1
Trò chơi liên quan đến nhiều dunk
1
Trò chơi liên quan đến nhiều dunk
1
Trò chơi liên quan đến nhiều dunk