Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dumbhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đần độn
danh từ
A stupid person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dumbhead
Dạng gốc
(base form)
dumbhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dumb
+
head
dịch sát từ tiếng Hà Lan
domkop
AI
1
Người đần độn
1
Người đần độn
1
Người đần độn