Dịch

duffer

danh từ (noun)
UK/ˈdʌfə/US/ˈdʌfɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Người bất tài, lười biếng hoặc vụng vềdanh từAn incompetent, indolent, or clumsy person.
  2. Người chơi có ít kỹ năng, đặc biệt là một người chơi gôndanh từA player having little skill, especially a golfer who duffs.
  3. Con chim bồ câu đua có thành tích không tốtdanh từA racing pigeon that does not perform well.
  4. Các loài bướm nhộng thuộc chi Discophoradanh từAny of various nymphalid butterflies of the genus Discophora.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dufferDạng gốc (base form)
  2. duffersSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Người bán hàng rong hoặc người bán hàng rong
  1. Người bán hàng rong hoặc người bán hàng rong, đặc biệt là người bán hàng giá rẻ hoặc kém chất lượngA pedlar or hawker, especially one selling cheap or substandard goods.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .

AI