Dịch

due process

danh từ (noun)
UK/ˈdu ˈpɹəʊ.sɛs/US/ˈdu ˈpɹɑ.sɛs/

Nghĩa chính

  1. Quy trình tố tụng hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)A legal concept where a person is ensured all legal rights when deprived of their liberty for a given reason.
  2. Bảo đảm công bằng tố tụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The limits of laws and legal proceedings, so as to ensure a person fairness, justice and liberty.

Cụm từ (phrase)

due process of lawdanh từĐúng thủ tục
procedural due processdanh từHọc thuyết pháp lý ở Hoa Kỳ yêu cầu các quan chức chính phủ phải tuân theo các thủ tục trước khi tước đoạt mạng sống, sự tự do hoặc tài sản của một người
substantive due processdanh từNguyên tắc trong luật hiến pháp Hoa Kỳ cho phép tòa án bảo vệ luật thực chất và một số quyền nhất định của chính phủ

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidewe processe
  2. từ tiếng Anglo-Normandue procés

Ngôn ngữ khác

AI