Nghĩa chính
- Quy trình tố tụng hợp phápdanh từkhông đếm được (uncountable)A legal concept where a person is ensured all legal rights when deprived of their liberty for a given reason.
- Bảo đảm công bằng tố tụngdanh từkhông đếm được (uncountable)The limits of laws and legal proceedings, so as to ensure a person fairness, justice and liberty.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| due process of lawdanh từ | danh từ | Đúng thủ tục |
| procedural due processdanh từ | danh từ | Học thuyết pháp lý ở Hoa Kỳ yêu cầu các quan chức chính phủ phải tuân theo các thủ tục trước khi tước đoạt mạng sống, sự tự do hoặc tài sản của một người |
| substantive due processdanh từ | danh từ | Nguyên tắc trong luật hiến pháp Hoa Kỳ cho phép tòa án bảo vệ luật thực chất và một số quyền nhất định của chính phủ |
Ví dụ
- .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidewe processe
- từ tiếng Anglo-Normandue procés
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha