Dịch

dudou

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ lót truyền thống của phụ nữ Trung Quốc, thường được làm bằng lụa, che ngực và bụng, buộc ở cổ và thắt lưng; một chiếc áo lót Trung Quốcdanh từA traditional Chinese female undergarment, usually made of silk, covering the breasts and belly, and tied at the neck and waist; a Chinese underbodice.
  2. Tương đương ở Việt Nam và các nước Đông Á khácdanh từIts equivalents in Vietnam and other East Asian countries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dudouDạng gốc (base form)
  2. dudousSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI