dudou
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ lót truyền thống của phụ nữ Trung Quốc, thường được làm bằng lụa, che ngực và bụng, buộc ở cổ và thắt lưng; một chiếc áo lót Trung Quốcdanh từA traditional Chinese female undergarment, usually made of silk, covering the breasts and belly, and tied at the neck and waist; a Chinese underbodice.
- Tương đương ở Việt Nam và các nước Đông Á khácdanh từIts equivalents in Vietnam and other East Asian countries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dudouDạng gốc (base form)
- dudousSố nhiều (plural)