ductless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không ống, không ống dẫntính từkhông so sánh (not comparable)Having no duct.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ductless glanddanh từ | danh từ | Các tuyến tiết ra hormone trực tiếp vào máu; đặc biệt là tuyến nội tiết |
| ductless glandscụm từ | cụm từ | (Giải phẫu) Tuyến nội tiết |