Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duckery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồn điền dành cho vịt
danh từ
A plantation for ducks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duckery
Dạng gốc
(base form)
ducker
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
duck
+
-ery
AI
1
Đồn điền dành cho vịt
1
Đồn điền dành cho vịt
1
Đồn điền dành cho vịt