Dịch

dubu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đậu hũ Hàn Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Korean tofu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn두부(豆腐)dubu

Cùng gốc (doublet)tofudoufu

Ví dụ

  • (), , . , , .

AI