doufu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đậu hủdanh từtofu
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doufuDạng gốc (base form)
- doufusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mapo doufudanh từ | danh từ | Đậu hủ ma bà, đậu hủ Tứ Xuyên |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mapo doufudanh từ | danh từ | Đậu hủ ma bà, đậu hủ Tứ Xuyên |