Nghĩa chính
- Quốc tịch képdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status of being a citizen of two countries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dual citizenshipDạng gốc (base form)
- dual citizenshipsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .