Dịch

dry mouth

danh từ (noun)
UK/ˈdɹaɪ ˈmaʊθ/US/ˈdɹaɪ ˈmaʊθ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khô miệng bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abnormal dryness of the mouth
  2. Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem khô miệngdanh từđếm được (countable)Used other than figuratively or idiomatically: see dry, mouth.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , . , .
  • .
  • ?

AI