Nghĩa chính
- Khô miệng bất thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Abnormal dryness of the mouth
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem khô miệngdanh từđếm được (countable)Used other than figuratively or idiomatically: see dry, mouth.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , . , .
- .
- ?