Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dry facts
US
/ˈ
d
ɹ
aɪ
ˈ
f
æ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Sự thật khô khan
Ví dụ
The
report
was
just
a
list
of
dry
facts
.
Bản báo cáo chỉ là một danh sách các sự thật khô khan.
Xuất hiện ở từ khác
dry
kết hợp
sự thật khô khan
AI
1
Sự thật khô khan
1
Sự thật khô khan
1
Sự thật khô khan