Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với drawdanh từSynonym of draw (“a dry stream bed that drains surface water only during periods of heavy rain or flooding”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dry creekDạng gốc (base form)
- dry creeksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| run like a dry creekđộng từ | động từ | Tranh cử vào một chức vụ chính trị với rất ít cơ hội thành công |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa