Dịch

dry creek

danh từ (noun)
US/ˈdɹaɪ ˈkɹik/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với drawdanh từSynonym of draw (“a dry stream bed that drains surface water only during periods of heavy rain or flooding”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dry creekDạng gốc (base form)
  2. dry creeksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

run like a dry creekđộng từTranh cử vào một chức vụ chính trị với rất ít cơ hội thành công

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI