Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drum roll
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
ʌ
m
ˈɹ
oʊ
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hồi trống
danh từ
A sound produced by hitting a drum repeatedly and rhythmically over short intervals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drum roll
Dạng gốc
(base form)
drum roll
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
redoble
giống đực
Cuộn trống
redobladura
giống cái
Cuộn trống
redoblamiento
giống đực
Cuộn trống
AI
1
Hồi trống
1
Hồi trống
1
Hồi trống