Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redobladura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/redoblaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Cuộn trống
danh từ
drum roll
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redobladura
Dạng gốc
(base form)
redobladura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drum roll
Hồi trống
AI
1
Cuộn trống
1
Cuộn trống
1
Cuộn trống