Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drum belly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
ʌ
m
ˈ
b
ɛ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hoove
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of hoove (“disease in cattle”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hoove
AI
1
Đồng nghĩa với hoove
1
Đồng nghĩa với hoove
1
Đồng nghĩa với hoove