Dịch

drum belly

danh từ (noun)
US/ˈdɹʌm ˈbɛli/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hoovedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of hoove (“disease in cattle”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI