drudger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó vất vả; một kẻ vất vảdanh từSomeone who drudges; a drudge.
- Hộp nạo vét; một tàu nạo vétdanh từA dredging box; a dredger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drudgerDạng gốc (base form)
- drudgersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drudgery-riddentính từ | tính từ | Đặc trưng mạnh mẽ bởi sự cực nhọc; đòi hỏi công việc tẻ nhạt và mệt mỏi |