Dịch

drudger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó vất vả; một kẻ vất vảdanh từSomeone who drudges; a drudge.
  2. Hộp nạo vét; một tàu nạo vétdanh từA dredging box; a dredger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drudgerDạng gốc (base form)
  2. drudgersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drudgery-riddentính từĐặc trưng mạnh mẽ bởi sự cực nhọc; đòi hỏi công việc tẻ nhạt và mệt mỏi

AI