Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drownage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động chết đuối
danh từ
The act of drowning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drownage
Dạng gốc
(base form)
drownage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
drown
+
-age
AI
1
Hành động chết đuối
1
Hành động chết đuối
1
Hành động chết đuối