Dịch

dropstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mảnh đá biệt lập được tìm thấy trong đá trầm tích (đã rơi xuống chứ không phải được mang theo)danh từAn isolated fragment of rock found within a sedimentary rock (that had fallen, rather than being carried along).
  2. Tảng đá biệt lập có sự khác biệt về mặt địa chất với môi trường xung quanh, cho thấy rằng nó được mang từ một khu vực xa xôi và sau đó rơi xuống tại chỗ (bởi một dòng sông băng tan chảy); một sự thất thườngdanh từAn isolated rock that is geologically distinct from the surroundings, indicating that it was carried from a distant area and then dropped in place (by a melting glacier); an erratic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dropstoneDạng gốc (base form)
  2. dropstonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI