Dịch

drinkless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có rượutính từkhông so sánh (not comparable)Without a drink, without drinks.

Họ từ (word family)

cùng gốc drinkless

Ví dụ

  • 1938-1939, 1954, , 2½ . 77½ .

Nguồn gốc (etymology)

drink-less

  1. từ tiếng Anh trung đạidrinkeles

AI