drinkability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất có thể uống đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or property of being drinkable.
- Mức độ mà một cái gì đó có thể uống đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The extent to which something is drinkable.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha