Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potabilidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/potabiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng uống được
danh từ
drinkability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potabilidad
Dạng gốc
(base form)
potabilidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drinkability
Trạng thái hoặc tính chất có thể uống được
AI
1
Khả năng uống được
1
Khả năng uống được
1
Khả năng uống được