Dịch

drilldown

danh từ (noun)
/ˈdrɪl(ˌ)daʊn/

Nghĩa chính

  1. Hành động đi sâu vào hoặc kiểm tra thứ gì đó ở mức độ chi tiết cao hơndanh từkhông đếm được (uncountable)The action of drilling down, or examining something at a higher level of detail.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI