Dịch

driftage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lệch hướng của tàu do chậm trễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Deviation from a ship's course due to leeway.
  2. Bất cứ thứ gì trôi dạt, chẳng hạn như cátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that drifts, such as sand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. driftageDạng gốc (base form)
  2. driftagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI