Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drift fishing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
ɪ
f
t
ˈ
f
ɪ
ʃ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đánh cá được thực hiện bằng lưới trôi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fishing carried out with a drift net.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
drifter
drift net
AI
1
Đánh cá được thực hiện bằng lưới trôi
1
Đánh cá được thực hiện bằng lưới trôi
1
Đánh cá được thực hiện bằng lưới trôi