Dịch

drift fishing

danh từ (noun)
US/ˈdɹɪft ˈfɪʃɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đánh cá được thực hiện bằng lưới trôidanh từkhông đếm được (uncountable)Fishing carried out with a drift net.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI