Nghĩa chính
- Trái cây sấydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Small fruit that has been preserved by drying.
- Hỗn hợp của nho, nho khô, vỏ cam quýt và quả anh đào, được sử dụng làm nguyên liệu trong bánh trái câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of sultanas, raisins, citrus peel, and cherries, used as an ingredient in fruit cakes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dried fruitDạng gốc (base form)
- dried fruitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)