Nghĩa chính
- Các loại trái cây được bảo quản bằng cách xử lý bằng xi-rô đường và sấy khôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any fruit that has been preserved by treatment with a sugar syrup and dried
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- candied fruitDạng gốc (base form)
- candied fruitsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- .
- .