Dịch

crystallized fruit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của candied fruitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of candied fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crystallized fruitDạng gốc (base form)
  2. crystallized fruitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI