Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dressed in something
US
/ˈ
d
ɹɛ
s
t
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Mặc trang phục gì
Ví dụ
She
was
dressed
in
red
.
Cô ấy mặc đồ màu đỏ.
Xuất hiện ở từ khác
in
kết hợp
mặc trang phục gì
AI
1
Mặc trang phục gì
1
Mặc trang phục gì
1
Mặc trang phục gì