Nghĩa chính
- Quy định trang phụcdanh từA formal specification of acceptable attire for a specific event or location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dress codeDạng gốc (base form)
- dress codesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dress-codeđộng từ | động từ | Yêu cầu hoặc áp đặt quy định về trang phục đối với (ai đó); xử lý kỷ luật đối với (ai đó) vì vi phạm quy định về trang phục |
Xuất hiện ở từ khác
- codekết hợpquy định trang phục
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- - , , ( .)
- .
- ?