Dịch

dress code

danh từ (noun)
UK/ˈdɹes ˈkəʊd/US/ˈdɹɛs ˈkoʊd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quy định trang phụcdanh từA formal specification of acceptable attire for a specific event or location.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dress codeDạng gốc (base form)
  2. dress codesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dress-codeđộng từYêu cầu hoặc áp đặt quy định về trang phục đối với (ai đó); xử lý kỷ luật đối với (ai đó) vì vi phạm quy định về trang phục

Ví dụ

  • - , , ( .)
  • .
  • ?

AI