Nghĩa chính
- Cuộc sống mơ ướcdanh từdream life
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dreaming lifeDạng gốc (base form)
- dreaming lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa