Dịch

dreaming life

danh từ (noun)
US/ˈdɹimɪŋ ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Cuộc sống mơ ướcdanh từdream life

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dreaming lifeDạng gốc (base form)
  2. dreaming lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI