Nghĩa chính
- Công việc mơ ướcdanh từOne's ideal house or home.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem giấc mơ, ngôi nhàdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see dream, house.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dream houseDạng gốc (base form)
- dream housesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . , .Bạn mơ có một ngôi nhà trên đồi, nên đang nhìn xuống con đường. Lúc khác, ngôi nhà mơ ước lại nằm dưới sườn đồi, nên bạn nhìn lên.
- .Anh ấy đã mua ngôi nhà mơ ước của mình.
- .Cô ấy đã mua ngôi nhà mơ ước của mình.