Dịch

dream house

danh từ (noun)
US/ˈdɹim ˈhaʊs/

Nghĩa chính

  1. Công việc mơ ướcdanh từOne's ideal house or home.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem giấc mơ, ngôi nhàdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see dream, house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dream houseDạng gốc (base form)
  2. dream housesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , .Bạn mơ có một ngôi nhà trên đồi, nên đang nhìn xuống con đường. Lúc khác, ngôi nhà mơ ước lại nằm dưới sườn đồi, nên bạn nhìn lên.
  • .Anh ấy đã mua ngôi nhà mơ ước của mình.
  • .Cô ấy đã mua ngôi nhà mơ ước của mình.

AI