Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dream housedanh từSynonym of dream house
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dream homeDạng gốc (base form)
- dream homesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ?Này Betty, bạn đã quyết định về căn nhà mơ ước chưa?
- Skura .
- .