Nghĩa chính
- Đinh ghim bảngdanh từA tack for attaching paper to a drawing board etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drawing pinDạng gốc (base form)
- drawing pinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , , ? .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha