Dịch

drawing pin

danh từ (noun)
US/ˈdɹɑ.ɪŋ ˈpɪn/

Nghĩa chính

  1. Đinh ghim bảngdanh từA tack for attaching paper to a drawing board etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drawing pinDạng gốc (base form)
  2. drawing pinsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , , ? .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI