Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chincheta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃinˈt͡ʃeta/
Nghĩa chính
1
Đinh vẽ, đinh bấm
danh từ
drawing pin, thumbtack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chincheta
Dạng gốc
(base form)
chincheta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drawing pin
Đinh ghim bảng
AI
1
Đinh vẽ
1
Đinh vẽ
1
Đinh vẽ