Dịch

chincheta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈt͡ʃeta/

Nghĩa chính

  1. Đinh vẽ, đinh bấmdanh từdrawing pin, thumbtack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinchetaDạng gốc (base form)
  2. chinchetasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI