Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
draw a picture
Nghĩa chính
1
Vẽ tranh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pintada
Sơn; vẽ tranh (hành động vẽ tranh)
Ví dụ
She
likes
to
draw
pictures
of
animals
.
Cô ấy thích vẽ tranh các loài động vật.
Xuất hiện ở từ khác
draw
kết hợp
vẽ tranh
AI
1
Vẽ tranh
1
Vẽ tranh
1
Vẽ tranh