Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
draw a card
US
/ˈ
d
ɹɔ
ə
ˈ
k
ɑ
ɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Rút thẻ
Ví dụ
She
drew
a
card
and
looked
at
it
.
Cô ấy rút thẻ và nhìn vào nó.
Xuất hiện ở từ khác
draw
kết hợp
rút thẻ
AI
1
Rút thẻ
1
Rút thẻ
1
Rút thẻ